Please use this identifier to cite or link to this item:
https://digital.lib.ueh.edu.vn/handle/UEH/77861Full metadata record
| DC Field | Value | Language |
|---|---|---|
| dc.contributor.advisor | Dr. Phan Thị Bảo Quyên | en_US |
| dc.contributor.author | Võ Thị Hồng Diệu | en_US |
| dc.date.accessioned | 2026-04-28T07:14:58Z | - |
| dc.date.available | 2026-04-28T07:14:58Z | - |
| dc.date.issued | 2025 | - |
| dc.identifier.uri | https://digital.lib.ueh.edu.vn/handle/UEH/77861 | - |
| dc.description.abstract | Trong bối cảnh các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) ngày càng quan trọng trong quản trị doanh nghiệp và quyết định đầu tư, nghiên cứu này phân tích tác động của công bố ESG (ESG_Disclosure), chất lượng công bố (ESG_Score), hình thức công bố (ESG_Report), và mức độ định lượng (ESG_Quantitative) đến hiệu quả tài chính (ROA, ROE) và giá trị doanh nghiệp (TobinsQ) của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào bốn ngành chính: Tài chính, Bất động sản, Tiêu dùng thiết yếu, và Nguyên vật liệu, sử dụng dữ liệu bảng từ 186 công ty trong giai đoạn 2022–2024, với tổng cộng 554 quan sát (sau khi loại trừ 4 quan sát thiếu dữ liệu). Phương pháp phân tích bao gồm mô hình hồi quy panel (Fixed Effects, Random Effects), kiểm định Hausman, phân tích tương quan, và điều chỉnh sai số chuẩn theo cụm công ty (vce(cluster FirmID)), nhằm kiểm định mối quan hệ giữa ESG, đặc điểm tài chính (quy mô Firm_Size, tỷ lệ nợ DebtRatio, tuổi công ty Company_Age, và khác biệt ngành Industry_Group) và các chỉ số hiệu quả. Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt đáng kể giữa các ngành: tỷ lệ công bố ESG cao nhất ở ngành Tiêu dùng thiết yếu (100%) và Tài chính (98,41%), trong khi chất lượng ESG_Score trung bình cao nhất ở Tài chính (7.40) và Tiêu dùng thiết yếu (7.29), thấp nhất ở Nguyên vật liệu (6.70). Hình thức báo cáo ESG riêng biệt (ESG_Report = 2) đạt 69,84% ở Tài chính và 48,48% ở Tiêu dùng thiết yếu, so với chỉ 22,35% ở Nguyên vật liệu. Phân tích tương quan từ ma trận tương quan cho thấy ESG_Score có mối quan hệ dương mạnh với ROA ở Tiêu dùng thiết yếu (0.430, p=0.053) và Nguyên vật liệu (0.171), nhưng âm ở Tài chính (-0.049). Hồi quy cho thấy ESG_Quantitative có tác động âm đến ROA (p=0.033* ở M2), trong khi ESG_Report có tác động âm bất ngờ đến ROE (p=0.013* ở M2). Các doanh nghiệp có ESG_Report = 2 thường có quy mô lớn hơn (trung bình Firm_Size 30.93 so với 28.31) và ROE cao hơn (12.99% so với 4.80%), đặc biệt ở Tiêu dùng thiết yếu (ROE 13.80%, tuổi 37.79 năm) và Tài chính (ROE 21.18%, Firm_Size 32.50). Vai trò điều tiết của Firm_Size (p=0.024* ở M2 ROE), DebtRatio (p=0.154 ở M2 ROA), và Company_Age (p=0.011* ở M2 TobinsQ) được xác nhận qua phân tích tương tác. Nghiên cứu mang lại đóng góp lý thuyết bằng cách mở rộng khung lý thuyết ESG trong bối cảnh thị trường mới nổi, làm rõ vai trò điều tiết của ngành và đặc điểm doanh nghiệp. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp cơ sở cho doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược ESG, hỗ trợ nhà đầu tư đánh giá tiềm năng dựa trên ngành và đặc điểm tài chính, đồng thời định hướng chính sách công để nâng cao minh bạch ESG tại Việt Nam. | en_US |
| dc.format.medium | 102 tr. | en_US |
| dc.language.iso | Vietnamese | en_US |
| dc.publisher | Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | en_US |
| dc.subject | Công bố ESG | en_US |
| dc.subject | Hiệu quả tài chính | en_US |
| dc.subject | Ngành tài chính | en_US |
| dc.subject | Ngành bất động sản | en_US |
| dc.subject | Ngành tiêu dùng thiết yếu | en_US |
| dc.subject | Ngành nguyên vật liệu | en_US |
| dc.subject | ESG | en_US |
| dc.subject | ESG disclosure | en_US |
| dc.subject | Financial performance | en_US |
| dc.subject | Finance sector | en_US |
| dc.subject | Real estate sector | en_US |
| dc.subject | Consumer staples sector | en_US |
| dc.subject | Materials sector | en_US |
| dc.title | Công bố ESG và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp: phân tích theo ngành tài chính, bất động sản, tiêu dùng thiết yếu, và nguyên vật liệu tại Việt Nam | en_US |
| dc.type | Master's Thesis | - |
| ueh.speciality | Accounting (by Research) = Kế toán (hướng nghiên cứu) | en_US |
| item.openairetype | Master's Thesis | - |
| item.openairecristype | http://purl.org/coar/resource_type/c_18cf | - |
| item.grantfulltext | reserved | - |
| item.languageiso639-1 | Vietnamese | - |
| item.cerifentitytype | Publications | - |
| item.fulltext | Full texts | - |
| Appears in Collections: | MASTER'S THESES | |
Files in This Item:
File
Description
Size
Format
Google ScholarTM
Check
Items in DSpace are protected by copyright, with all rights reserved, unless otherwise indicated.

MENU
Login