Advanced
Please use this identifier to cite or link to this item: https://digital.lib.ueh.edu.vn/handle/UEH/78184
Full metadata record
DC FieldValueLanguage
dc.contributor.advisorAssoc. Prof. Dr. Đinh Thị Thu Hồngen_US
dc.contributor.authorNguyễn Quốc Thịnhen_US
dc.date.accessioned2026-06-30T01:23:54Z-
dc.date.available2026-06-30T01:23:54Z-
dc.date.issued2025-
dc.identifier.urihttps://digital.lib.ueh.edu.vn/handle/UEH/78184-
dc.description.abstractTrong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ hoạt động phát hành trái phiếu doanh nghiệp, đặc biệt là từ khối ngân hàng, nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích ảnh hưởng của việc phát hành trái phiếu ngân hàng đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại. Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam, nghiên cứu áp dụng các phương pháp thống kê mô tả và hồi quy với mô hình dữ liệu bảng, bao gồm mô hình hiệu ứng cố định (FEM), hiệu ứng ngẫu nhiên (REM) và bình phương tối thiểu (OLS), để kiểm định mối quan hệ giữa hoạt động phát hành trái phiếu và các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động như ROAA và ROEA. Kết quả nghiên cứu cho thấy biến BLTD (giá trị trái phiếu phát hành trên tổng nợ dài hạn) có tác động dương đến ROAA cho thấy việc phát hành trái phiếu dài hạn có thể góp phần cải thiện hiệu quả tài chính của ngân hàng. Biến SIZE (quy mô ngân hàng) có tác động dương và ý nghĩa thống kê cao đối với cả ROAA và ROEA, khẳng định vai trò tích cực của quy mô trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động thông qua lợi thế kinh tế theo quy mô và khả năng quản trị hiệu quả. Ngược lại, biến LEV (đòn bẩy tài chính) có tác động âm và ý nghĩa thống kê rõ ràng, phản ánh chi phí tài chính và rủi ro gia tăng khi ngân hàng phụ thuộc quá nhiều vào vốn vay. Biến NIM (biên lãi ròng) có tác động âm và ý nghĩa thống kê ở mức 10% đối với ROEA, trái ngược với kỳ vọng ban đầu. Điều này gợi ý rằng trong một số trường hợp, biên lợi nhuận lãi ròng cao chưa chắc đã phản ánh hiệu quả sử dụng vốn tốt, có thể do rủi ro tín dụng hoặc chi phí huy động cao hơn trong cơ cấu lãi suất. Trong khi đó, các biến vĩ mô như INF (lạm phát) và GGDP (tăng trưởng GDP) đều có tác động dương nhưng không có ý nghĩa thống kê, phản ánh tác động chưa rõ ràng của điều kiện kinh tế vĩ mô đối với hiệu quả hoạt động ngân hàng trong giai đoạn nghiên cứu. Từ kết quả phân tích, nghiên cứu đưa ra hàm ý rằng việc phát hành trái phiếu dài hạn là một công cụ tài chính hữu ích, có thể hỗ trợ cải thiện hiệu quả tài chính nếu được quản lý hợp lý và gắn với chiến lược kiểm soát rủi ro tín dụng. Đồng thời, nghiên cứu cũng cảnh báo về nguy cơ gia tăng nợ xấu nếu nguồn vốn từ trái phiếu không được sử dụng hiệu quả.en_US
dc.format.medium58 tr.en_US
dc.language.isoVietnameseen_US
dc.publisherĐại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minhen_US
dc.subjectCấu trúc vốnen_US
dc.subjectHiệu quả hoạt độngen_US
dc.subjectTrái phiếu ngân hàngen_US
dc.subjectCapital structureen_US
dc.subjectProfitabilityen_US
dc.subjectBank bondsen_US
dc.titleẢnh hưởng của phát hành trái phiếu ngân hàng đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng niêm yết trên Thị trường Chứng khoán Việt Namen_US
dc.typeMaster's Thesisen_US
ueh.specialityFinance (by Research) = Tài chính (hướng nghiên cứu)en_US
item.fulltextFull texts-
item.grantfulltextreserved-
item.openairetypeMaster's Thesis-
item.languageiso639-1Vietnamese-
item.openairecristypehttp://purl.org/coar/resource_type/c_18cf-
item.cerifentitytypePublications-
Appears in Collections:MASTER'S THESES
Files in This Item:

File

Size

Format

Show simple item record

Google ScholarTM

Check


Items in DSpace are protected by copyright, with all rights reserved, unless otherwise indicated.