| Title: | Các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn sàng chuyển đổi sang sử dụng xe điện của người dân trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh nghiên cứu tại phường Vĩnh Hội |
Author(s): | Nguyễn Thái Bình |
Advisor(s): | Assoc. Prof. Dr. Võ Tất Thắng |
Keywords: | Xe điện; Sự sẵn sàng chuyển đổi; Chính sách công; Hạ tầng hỗ trợ; Lợi ích cảm nhận; Rủi ro cảm nhận; Thói quen sử dụng; Đô thị nén; TP. Hồ Chí Minh; Electric vehicle; Switching Readiness; Public policy; Supporting Infrastructure; Perceived benefit; Perceived risk; Habitual Use; Dense Urban Area; Ho Chi Minh City |
Abstract: | Đề án “Các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn sàng chuyển đổi (SSCD) sang sử dụng xe điện của người dân trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh: Nghiên cứu tại Phường Vĩnh Hội” được thực hiện nhằm xác định và định lượng mức độ tác động của các nhóm yếu tố kinh tế, chính sách, hạ tầng và tâm lý đối với ý định chuyển đổi phương tiện giao thông cá nhân từ động cơ đốt trong sang xe điện của cư dân Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu được tiến hành trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt mục tiêu phát thải ròng bằng không (Net Zero) vào năm 2050, cùng với yêu cầu cấp thiết giảm thiểu ô nhiễm không khí tại các đô thị nén như TP. Hồ Chí Minh – nơi hoạt động giao thông chiếm đến 40% tổng lượng phát thải khí nhà kính. Phường Vĩnh Hội, với mật độ dân số rất cao (53.862 người/km²) và cơ cấu nghề nghiệp đa dạng (tập trung ở nhóm lao động phổ thông và dịch vụ), được lựa chọn làm địa bàn nghiên cứu điển hình cho khu vực đô thị trung tâm. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Giá trị Cảm nhận (PVT), Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB), và Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM). Phương pháp nghiên cứu định lượng được áp dụng thông qua khảo sát 318 mẫu hợp lệ, kết hợp với kỹ thuật phân tích hồi quy tuyến tính bội. Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình có ý nghĩa thống kê cao với hệ số xác định hiệu chỉnh R 2= 0,498, trong đó năm trên sáu giả thuyết được chấp nhận. Cụ thể, “hạ tầng hỗ trợ” (HTHT) là yếu tố có tác động tích cực mạnh nhất đến SSCD (β= 0,439), phản ánh vai trò then chốt của hệ thống trạm sạc, đổi pin và dịch vụ bảo trì trong bối cảnh đô thị nén. Tiếp theo là “lợi ích cảm nhận” (LICN) β = 0,351) và “chính sách khuyến khích” (CSKK) (β = 0,220), hai yếu tố đóng vai trò thúc đẩy hành vi chuyển đổi. Ngược lại, Rủi ro cảm nhận (RRCN) (β = -0,206) và “thói quen sử dụng”(TQSD) (β = -0,132) được xác định là những rào cản đáng kể. Kết quả phân tích nhân khẩu học cũng chỉ ra rằng Thu nhập là biến duy nhất có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến SSCD, trong đó nhóm thu nhập thấp lại thể hiện mức độ sẵn sàng cao nhất (Sig. = 0,039), cho thấy động lực tiết kiệm chi phí vận hành đóng vai trò chi phối hành vi tại khu vực nghiên cứu. Trên cơ sở đó, đề án đề xuất một số giải pháp quản trị và chính sách tập trung vào việc ưu tiên phát triển hạ tầng sạc – bảo trì an toàn, đồng thời triển khai các gói tín dụng xanh và hỗ trợ tài chính cho nhóm thu nhập thấp, qua đó góp phần thúc đẩy quá trình điện hóa giao thông đô thị theo hướng hiệu quả và bền vững. |
Issue Date: | 2025 |
Publisher: | Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh |
URI: | https://digital.lib.ueh.edu.vn/handle/UEH/77911 |
| Appears in Collections: | MASTER'S PROJECTS
|